now now

now now

A child is told "now now" after reaching for a cookie.

Định nghĩa

Thán từ: "now now" một thán từ dùng để nhắc nhở hoặc quở trách nhẹ nhàng, thường được dùng để trấn an, làm dịu tình huống hoặc ngăn ai đó làm điều không phù hợp.

dụ sử dụng
  • (Thôi nào, đừng khóc nữa. Mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
  • (Nào nào, đó không phải cách chúng ta đối xử với bạn bè đâu.)
  • (Thôi nào, đừng cãi vã về chuyện nhỏ nhặt như vậy nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để ngăn chặn hành vi không phù hợp: "now now" thường được người lớn nói với trẻ em để chấn chỉnh hành vi.

    • Now now, stop pulling your sister's hair. (Nào nào, đừng kéo tóc em gái con nữa.)
  • Dùng để trấn an trong tình huống căng thẳng: "now now" có thể được dùng để làm dịu cảm xúc của ai đó.

    • Now now, calm down. We'll find a solution. (Thôi nào, bình tĩnh lại. Chúng ta sẽ tìm ra giải pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Now, now (viết dấu phẩy): cách viết khác, mang ý nghĩa tương tự.

    • Now, now, don't be so upset. (Thôi nào, đừng buồn như vậy.)
  • There, there: một thán từ tương tự dùng để an ủi, đặc biệt khi ai đó đang buồn.

    • There, there, it's not your fault. (Thôi nào, đó không phải lỗi của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nào nào: từ tiếng Việt tương đương, dùng để nhắc nhở hoặc trấn an.
  • Thôi nào: cũng mang ý nghĩa làm dịu tình huống.
Các cụm từ liên quan
  • Now now thường không kết hợp với các động từ hoặc giới từ để tạo thành cụm từ phức tạp; một thán từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "now now", nhưng có thể được coi một thành ngữ giao tiếp thông dụng trong tiếng Anh.